Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rear end
01
mông, đít
the fleshy part at the back of the body that a person sits on
Các ví dụ
The comedian made a joke about how sitting all day can flatten your rear end.
Diễn viên hài đã kể một câu chuyện cười về việc ngồi cả ngày có thể làm phẳng mông của bạn.
02
phần sau, đuôi xe
the back portion or tail section of a vehicle
Các ví dụ
The truck 's rear end was equipped with heavy-duty bumpers to withstand impacts during off-road adventures.
Phần sau của chiếc xe tải được trang bị thanh giảm chạm hạng nặng để chịu được va đập trong các cuộc phiêu lưu off-road.



























