readiness
rea
ˈrɛ
re
di
di
di
ness
nəs
nēs
realness

Định nghĩa và ý nghĩa của "readiness"trong tiếng Anh

Readiness
01

sự sẵn sàng, tình trạng sẵn sàng

the state of having been made ready or prepared for use or action (especially military action) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
readinesses
02

sự sẵn sàng, sự chuẩn bị

the state of being willing and prepared to act promptly 
Các ví dụ
His readiness to help made him a valued team member. 

Sự sẵn sàng giúp đỡ của anh ấy đã khiến anh trở thành một thành viên quan trọng trong nhóm.

03

sự sẵn sàng

(psychology) being temporarily ready to respond in a particular way 
04

sự sẵn sàng, sự chuẩn bị

the quality of performing tasks with ease and efficiency, often without hesitation 
Các ví dụ
She spoke with readiness, effortlessly articulating her thoughts. 

Cô ấy nói chuyện với sự sẵn sàng, dễ dàng diễn đạt suy nghĩ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng