Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ravine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ravines
Các ví dụ
The hikers descended cautiously into the ravine, navigating the rocky terrain and overhanging vegetation.
Những người đi bộ đường dài thận trọng xuống khe núi, vượt qua địa hình đá và thảm thực vật treo.



























