Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ravaging
01
tàn phá, hủy diệt
causing widespread destruction, damage, or devastation
Các ví dụ
The war had a ravaging effect on the local population, displacing thousands.
Cuộc chiến đã có tác động tàn phá đến dân cư địa phương, khiến hàng ngàn người phải di dời.
Ravaging
01
sự tàn phá, sự hủy diệt
the act of causing severe destruction or damage
Các ví dụ
The region suffered from the ravaging of its natural resources, leading to long-term environmental damage.
Khu vực này đã chịu tàn phá tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến thiệt hại môi trường lâu dài.
Cây Từ Vựng
ravaging
ravage



























