Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rattling
01
ấn tượng, xuất sắc
extremely impressive or outstanding
Các ví dụ
The new software update received rattling reviews for its groundbreaking features and improved functionality.
Bản cập nhật phần mềm mới nhận được những đánh giá ấn tượng nhờ các tính năng đột phá và chức năng được cải thiện.
02
nhanh, tràn đầy năng lượng
quick and energetic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rattling
so sánh hơn
more rattling
có thể phân cấp
Rattling
01
tiếng lách cách, tiếng lộp độp
a rapid series of short loud sounds (as might be heard with a stethoscope in some types of respiratory disorders)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rattlings
rattling
01
thực sự, cực kỳ
used as intensifiers; `real' is sometimes used informally for `really'; `rattling' is informal
thông tin ngữ pháp
Cây Từ Vựng
rattling
rattle



























