racial
ra
ˈreɪ
rei
cial
ʃəl
shēl
radial

Định nghĩa và ý nghĩa của "racial"trong tiếng Anh

01

chủng tộc, dân tộc

related to or based on a person's race, ethnicity, or ancestry 
racial definition and meaning
Các ví dụ
Racial discrimination is a violation of human rights and equality. 

Phân biệt đối xử chủng tộc là vi phạm nhân quyền và bình đẳng.

02

chủng tộc, dân tộc

related to the way humankind is sometimes divided into, which is based on physical attributes or shared ancestry 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Racial discrimination is a serious issue that affects many communities. 

Phân biệt đối xử chủng tộc là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng