racecourse
race
ˈreɪs
reis
course
kɔ:s
kaws

Định nghĩa và ý nghĩa của "racecourse"trong tiếng Anh

Racecourse
01

trường đua, đường đua

a track that is specifically designed and equipped for horse racing, dog racing, or other types of races 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
racecourses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng