Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quilt
01
chăn bông, mền bông
a type of bedding made of three layers, a top layer, a middle layer of batting or filling, and a bottom layer, that are stitched or tied together to form a pattern or design
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quilts
to quilt
01
khâu lại với nhau, ghép lại bằng đường may
create by stitching together
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
quilt
ngôi thứ ba số ít
quilts
hiện tại phân từ
quilting
quá khứ đơn
quilted
quá khứ phân từ
quilted
02
khâu lại, may ghép
stitch or sew together



























