quatern
qua
ˈkwɒ
kvo
tern
tən
tēn
quartern

Định nghĩa và ý nghĩa của "quatern"trong tiếng Anh

Quatern
01

bốn, bộ bốn

the cardinal number that is the sum of three and one 
quatern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
quaterns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng