quarters
quar
ˈkwɔ:
kvaw
ters
təz
tēz

Định nghĩa và ý nghĩa của "quarters"trong tiếng Anh

Quarters
01

khu nhà ở, chỗ ở

living accommodations, often within a larger building, used by individuals or groups, such as military personnel or employees 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
quarters
Các ví dụ
The soldiers resided in barracks quarters on the base. 

Những người lính cư trú trong các khu nhà ở doanh trại trên căn cứ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng