quarter-cup
quar
ˈkwɔ:
kvaw
ter
cup
kʌp
kap

Định nghĩa và ý nghĩa của "quarter-cup"trong tiếng Anh

Quarter-cup
01

một phần tư cốc, một phần tư cốc

a unit of measurement equal to 4 tablespoons or 60 milliliters 
quarter-cup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quarter-cups
Các ví dụ
Add a quarter-cup of sugar to the recipe. 

Thêm một phần tư cốc đường vào công thức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng