Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quarter-cup
01
một phần tư cốc, một phần tư cốc
a unit of measurement equal to 4 tablespoons or 60 milliliters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quarter-cups
Các ví dụ
The recipe calls for a quarter-cup of flour.
Công thức yêu cầu một phần tư cốc bột.



























