quarter tone
quar
ˈkwɔ:
kvaw
ter
tone
təʊn
tewn
quarter-tone
quartertone

Định nghĩa và ý nghĩa của "quarter tone"trong tiếng Anh

Quarter tone
01

quãng tư âm, vi cung

a musical interval that is half the size of a semitone 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quarter tones
Các ví dụ
The composer incorporated quarter tones into the melody, creating a unique and exotic sound. 

Nhà soạn nhạc đã kết hợp quãng tư âm vào giai điệu, tạo ra một âm thanh độc đáo và kỳ lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng