Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quarter tone
/kwˈɔːɹɾɚ tˈoʊn/
quarter-tone
quartertone
Quarter tone
01
quãng tư âm, vi cung
a musical interval that is half the size of a semitone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quarter tones
Các ví dụ
Learning to play the quarter tone on the violin required precise finger placement and control.
Học cách chơi quãng tư âm trên violin đòi hỏi vị trí và kiểm soát ngón tay chính xác.



























