Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Qualm
01
sự do dự, sự băn khoăn
a feeling of doubt or uneasiness, often related to one's conscience or sense of right and wrong
Các ví dụ
As she prepared to leave, a sudden qualm made her reconsider her decision to move to a new city.
Khi cô ấy chuẩn bị rời đi, một nỗi áy náy đột ngột khiến cô ấy suy nghĩ lại về quyết định chuyển đến một thành phố mới.
02
một chút khó chịu, buồn nôn tạm thời
a slight feeling of nausea or unease, often temporary
Các ví dụ
The boat 's rocking motion gave her qualms.
Chuyển động lắc lư của con thuyền khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.



























