qualm
qualm
kwɑ:m
kvaam
qum

Định nghĩa và ý nghĩa của "qualm"trong tiếng Anh

01

sự do dự, sự băn khoăn

a feeling of doubt or uneasiness, often related to one's conscience or sense of right and wrong 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
qualms
Các ví dụ
She had no qualms about speaking her mind, even if her opinions were unpopular. 

Cô ấy không hề có ám ảnh khi nói lên suy nghĩ của mình, ngay cả khi ý kiến của cô không được ủng hộ.

02

một chút khó chịu, buồn nôn tạm thời

a slight feeling of nausea or unease, often temporary 
Các ví dụ
She suddenly felt a qualm after eating too quickly. 

Cô ấy đột nhiên cảm thấy khó chịu sau khi ăn quá nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng