Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to purr
01
rên rỉ, thì thầm
to talk in a low, soft voice, particularly to express contentment or to convey seductive charm
Intransitive
Các ví dụ
When she confessed her feelings for him, her voice trembled with emotion, soft and purring with vulnerability.
Khi cô thổ lộ tình cảm của mình với anh, giọng cô run rẩy vì xúc động, nhẹ nhàng và rên rỉ với sự tổn thương.
02
kêu grừ grừ
(of cats) to make a prolonged low sound as a sign of content
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
purr
ngôi thứ ba số ít
purrs
hiện tại phân từ
purring
quá khứ đơn
purred
quá khứ phân từ
purred
Các ví dụ
After receiving a gentle stroke, the cat began to purr softly.
Sau khi nhận được một cái vuốt ve nhẹ nhàng, con mèo bắt đầu rên nhẹ nhàng.
03
kêu rừ rừ, chạy êm
(of a mechanical device) to function or move smoothly and quietly
Intransitive
Các ví dụ
As the car cruised along the highway, the engine purred softly, a testament to its well-maintained condition.
Khi chiếc xe lướt đi trên đường cao tốc, động cơ kêu êm ái, một minh chứng cho tình trạng được bảo dưỡng tốt của nó.
Purr
01
tiếng kêu gừ gừ, tiếng rên rỉ
a soft, continuous, low-frequency sound made by a cat, usually indicating contentment or relaxation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
purrs
Các ví dụ
The kitten's purr was soothing as it curled on her lap.
Tiếng gừ gừ của mèo con rất êm dịu khi nó cuộn tròn trên đùi cô ấy.



























