purrito
pu
pɜ:
rri
ˈri:
ri
to
toʊ
tow
/pʌɹˈiːtəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "purrito"trong tiếng Anh

Purrito
01

purrito, mèo cuộn

a cat wrapped snugly in a blanket or towel, resembling a burrito
Slang
Các ví dụ
She shared a photo of her purrito online.
Cô ấy đã chia sẻ một bức ảnh purrito của mình trực tuyến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng