purrito
pu
rri
ˈri:
ri
to
təʊ
tew

Định nghĩa và ý nghĩa của "purrito"trong tiếng Anh

Purrito
01

purrito, mèo cuộn

a cat wrapped snugly in a blanket or towel, resembling a burrito 
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
purritos
Các ví dụ
I made my cat a cozy little purrito for the nap. 

Tôi đã làm cho mèo của mình một purrito nhỏ ấm cúng để ngủ trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng