Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Purrito
01
purrito, mèo cuộn
a cat wrapped snugly in a blanket or towel, resembling a burrito
slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
purritos
Các ví dụ
She shared a photo of her purrito online.
Cô ấy đã chia sẻ một bức ảnh về purrito của mình lên mạng.



























