Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Purrito
01
purrito, mèo cuộn
a cat wrapped snugly in a blanket or towel, resembling a burrito
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
purritos
Các ví dụ
I made my cat a cozy little purrito for the nap.
Tôi đã làm cho mèo của mình một purrito nhỏ ấm cúng để ngủ trưa.
LanGeek



























