punctuality
punc
ˌpʌnk
pank
tua
ˈtjuæ
tyooā
li
ty
ti
ti
immortalitycriminalityoriginalitymateriality

Định nghĩa và ý nghĩa của "punctuality"trong tiếng Anh

Punctuality
01

sự đúng giờ, tính đúng giờ

the habit or characteristic of being consistently on time 
punctuality definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Punctuality is highly valued in professional settings. 

Sự đúng giờ được đánh giá cao trong môi trường chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng