Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bamboozle
01
lừa gạt, đánh lừa
to trick someone, often by confusing or misleading them with clever or deceptive tactics
Transitive: to bamboozle sb
Các ví dụ
The magician bamboozled the audience with his sleight of hand tricks, making objects seemingly disappear.
Ảo thuật gia đã đánh lừa khán giả bằng những mánh khóe tay nhanh nhẹn, khiến các vật thể dường như biến mất.



























