Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
balmy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
balmiest
so sánh hơn
balmier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The balmy weather was perfect for a leisurely picnic in the park.
Thời tiết ấm áp là hoàn hảo cho một buổi dã ngoại thư giãn trong công viên.
02
gàn dở, lập dị
eccentric, irrational, or mentally unsound in a harmless or whimsical way
slang
Các ví dụ
That balmy idea actually worked, surprisingly.
Ý tưởng kỳ quặc đó thực sự đã hoạt động, một cách đáng ngạc nhiên.
Cây Từ Vựng
balmily
balminess
balmy
balm



























