balmy
bal
ˈbɑ:
baa
my
mi
mi
baldybammybarmybalky

Định nghĩa và ý nghĩa của "balmy"trong tiếng Anh

01

ấm áp, dễ chịu và ấm áp

pleasantly warm, mild, and soothing 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
balmiest
so sánh hơn
balmier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The balmy breeze rustled the leaves, bringing a sense of tranquility to the garden. 

Làn gió ấm áp xào xạc lá cây, mang lại cảm giác yên bình cho khu vườn.

02

gàn dở, lập dị

eccentric, irrational, or mentally unsound in a harmless or whimsical way 
tiếng lóng
Các ví dụ
He's a bit balmy, always talking to his plants. 

Anh ấy hơi gàn dở, luôn nói chuyện với cây cối của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng