balmy
Pronunciation
/ˈbɑmi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "balmy"trong tiếng Anh

01

ấm áp, dễ chịu và ấm áp

pleasantly warm, mild, and soothing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
balmiest
so sánh hơn
balmier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The balmy weather was perfect for a leisurely picnic in the park.
Thời tiết ấm áp là hoàn hảo cho một buổi dã ngoại thư giãn trong công viên.
02

gàn dở, lập dị

eccentric, irrational, or mentally unsound in a harmless or whimsical way
slang
Các ví dụ
That balmy idea actually worked, surprisingly.
Ý tưởng kỳ quặc đó thực sự đã hoạt động, một cách đáng ngạc nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng