Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
proved
01
đã được chứng minh, được kiểm chứng
demonstrated to be true or valid through evidence or testing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most proved
so sánh hơn
more proved
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company uses proved methods to ensure product quality.
Công ty sử dụng các phương pháp đã được chứng minh để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Cây Từ Vựng
unproved
proved
prove



























