prototype
Pronunciation
/ˈpɹoʊtəˌtaɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prototype"trong tiếng Anh

Prototype
01

nguyên mẫu, mô hình

something or someone that is the most common example of a particular group, class, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
prototypes
Các ví dụ
He was seen as the prototype of a successful entrepreneur, admired for his innovation and determination.
Ông được coi là mẫu hình của một doanh nhân thành đạt, được ngưỡng mộ vì sự đổi mới và quyết tâm.
02

nguyên mẫu, mô hình sơ bộ

an early or preliminary model of something from which other forms are developed or copied
Các ví dụ
The designer built a prototype of the innovative chair to showcase its ergonomic benefits and aesthetic appeal.
Nhà thiết kế đã xây dựng một nguyên mẫu của chiếc ghế sáng tạo để thể hiện lợi ích công thái học và sức hấp dẫn thẩm mỹ của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng