proscribed
prosc
ˈprəʊsk
prewsk
ribed
raɪbd
raibd
prescribed

Định nghĩa và ý nghĩa của "proscribed"trong tiếng Anh

proscribed
01

bị cấm, không được phép

not allowed due to legal, ethical, or institutional restrictions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most proscribed
so sánh hơn
more proscribed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The use of certain chemicals is proscribed by environmental regulations. 

Việc sử dụng một số hóa chất bị cấm bởi các quy định môi trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng