pronounced
Pronunciation
/pɹəˈnaʊnst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pronounced"trong tiếng Anh

pronounced
01

rõ rệt, nổi bật

immediately noticed due to being apparent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pronounced
so sánh hơn
more pronounced
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new policy had a pronounced impact on employee morale, leading to noticeable changes in productivity.
Chính sách mới có tác động rõ rệt đến tinh thần của nhân viên, dẫn đến những thay đổi đáng chú ý trong năng suất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng