Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pronounced
01
rõ rệt, nổi bật
immediately noticed due to being apparent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pronounced
so sánh hơn
more pronounced
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new policy had a pronounced impact on employee morale, leading to noticeable changes in productivity.
Chính sách mới có tác động rõ rệt đến tinh thần của nhân viên, dẫn đến những thay đổi đáng chú ý trong năng suất.
Cây Từ Vựng
pronounced
pronounce



























