prolixity
Pronunciation
/pɹəlˈɪksɪɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "prolixity"trong tiếng Anh

Prolixity
01

sự dài dòng

the fact of having an excessive number of words that results in being tedious
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The lawyer 's closing argument suffered from prolixity, causing the jury to lose focus as he elaborated on every minor point in exhaustive detail.
Lập luận kết thúc của luật sư bị ảnh hưởng bởi sự dài dòng, khiến bồi thẩm đoàn mất tập trung khi ông trình bày chi tiết từng điểm nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng