Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
profuse
01
dồi dào, phong phú
existing or occurring in large amounts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most profuse
so sánh hơn
more profuse
có thể phân cấp
Các ví dụ
The chef used a profuse amount of herbs and spices to enhance the dish's flavor.
Đầu bếp đã sử dụng một lượng lớn thảo mộc và gia vị để tăng hương vị cho món ăn.
Cây Từ Vựng
profusely
profuseness
profuse



























