premier
pre
prɪ
pri
mier
ˈmɪr
mir
/ˈprɛmɪə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "premier"trong tiếng Anh

Premier
01

Thủ tướng, Người đứng đầu chính phủ

the head of the government in the United Kingdom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
premiers
Các ví dụ
Policy decisions were announced by the premier.
Các quyết định chính sách đã được công bố bởi Thủ tướng.
02

thủ tướng, người đứng đầu chính phủ

the head of government in various countries, typically serving as the chief executive or leader of the cabinet
Các ví dụ
The premier announced reforms in the education sector.
Thủ tướng đã công bố cải cách trong lĩnh vực giáo dục.
to premier
01

ra mắt, trình diễn lần đầu

to perform or present a work, such as a play, film, or musical composition, for the first time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
premier
ngôi thứ ba số ít
premiers
hiện tại phân từ
premiering
quá khứ đơn
premiered
quá khứ phân từ
premiered
Các ví dụ
The director premiered the film at an international festival.
Đạo diễn đã ra mắt bộ phim tại một liên hoan quốc tế.
02

được công chiếu lần đầu, ra mắt

to be performed, presented, or released for the first time
Các ví dụ
The play premiered to a full house.
Vở kịch ra mắt trước một khán phòng kín chỗ.
premier
01

đầu tiên, ban đầu

coming before all others in time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The museum displayed the premier artifacts from the excavation.
Bảo tàng đã trưng bày các hiện vật đầu tiên từ cuộc khai quật.
02

hàng đầu, chủ chốt

considered most successful or important, particularly compared to others
Các ví dụ
He debuted as the premier artist in his genre, captivating audiences with his unique style.
Anh ấy ra mắt với tư cách là nghệ sĩ hàng đầu trong thể loại của mình, thu hút khán giả bằng phong cách độc đáo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng