precipitous
pre
prɪ
pri
ci
ˈsɪ
si
pi
pi
tous
təs
tēs
British pronunciation
/pɹɪsˈɪpɪtəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "precipitous"trong tiếng Anh

precipitous
01

vội vàng, thiếu suy nghĩ

being made or carried out in a hurrying way that lacked thoughtful consideration
example
Các ví dụ
The stock market plunge was seen by some as an overreaction or precipitous response not backed by fundamentals.
Một số người coi sự sụt giảm của thị trường chứng khoán là phản ứng thái quá hoặc phản ứng vội vàng không dựa trên cơ sở cơ bản.
02

dốc đứng, hiểm trở

having a high and steep slope, where one may fall
example
Các ví dụ
The climbers secured themselves to the ropes as they carefully made their way down the precipitous rock wall.
Những người leo núi đã buộc chặt mình vào dây thừng khi họ cẩn thận đi xuống bức tường đá dốc đứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store