precipitous
pre
prɪ
pri
ci
ˈsɪ
si
pi
pi
tous
təs
tēs
serendipitous

Định nghĩa và ý nghĩa của "precipitous"trong tiếng Anh

precipitous
01

vội vàng, thiếu suy nghĩ

being made or carried out in a hurrying way that lacked thoughtful consideration 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most precipitous
so sánh hơn
more precipitous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Critics argued the policy overhaul was too precipitous and did not allow for public comment. 

Các nhà phê bình cho rằng việc đại tu chính sách quá vội vàng và không cho phép bình luận công khai.

02

dốc đứng, hiểm trở

having a high and steep slope, where one may fall 
Các ví dụ
As they reached the summit, they were greeted by a breathtaking view of the precipitous valley below. 

Khi họ lên đến đỉnh, họ được chào đón bằng một cảnh tượng ngoạn mục của thung lũng dốc đứng bên dưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng