prat
prat
præt
prāt
bratfratmattghat

Định nghĩa và ý nghĩa của "prat"trong tiếng Anh

01

mông, đít

the part of the body one sits on 
Dialectbritish flagBritish
prat definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
prats
Các ví dụ
He slipped on the wet floor and landed square on his prat. 

Anh ta trượt chân trên sàn ướt và ngã thẳng vào mông.

02

kẻ ngốc, thằng ngốc

a foolish, annoying, or incompetent person 
Dialectbritish flagBritish
prat definition and meaning
thân mật
xúc phạm
Các ví dụ
He tripped over his own scarf in front of everyone – what a prat. 

Anh ta vấp phải chính chiếc khăn quàng của mình trước mặt mọi người – đúng là thằng ngốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng