baked
baked
beɪkt
beikt
British pronunciation
/bˈe‍ɪkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baked"trong tiếng Anh

01

nướng, nướng trong lò

cooked with dry heat, particularly in an oven
baked definition and meaning
example
Các ví dụ
The baked quiche was filled with spinach, mushrooms, and cheese, creating a savory breakfast option.
Chiếc bánh quiche nướng được nhồi với rau chân vịt, nấm và phô mai, tạo nên một lựa chọn bữa sáng ngon miệng.
02

phê, ngáo

heavily intoxicated, typically from marijuana
SlangSlang
example
Các ví dụ
He tried to play video games, but he was too baked to focus.
Anh ấy đã cố chơi trò chơi điện tử, nhưng anh ấy quá phê để tập trung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store