Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pointed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pointed
so sánh hơn
more pointed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stiletto heel on her shoe was pointed, adding a touch of elegance to her outfit.
Gót giày stiletto của cô ấy nhọn, thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
02
sắc sảo, nhắm thẳng
direct and clear in meaning or reference, often with a sharp or critical tone
Các ví dụ
His smile carried a pointed criticism.
Nụ cười của anh ấy mang theo một lời chỉ trích sắc bén.
Cây Từ Vựng
pointedly
pointedness
unpointed
pointed
point



























