plentifulness
Pronunciation
/plˈɛntɪfəlnəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plentifulness"trong tiếng Anh

Plentifulness
01

sự phong phú, sự dồi dào

the quality or state of being present in large amounts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The market 's plentifulness of fresh produce was impressive.
Sự dồi dào của sản phẩm tươi sống trên thị trường thật ấn tượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng