Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plentifulness
01
sự phong phú, sự dồi dào
the quality or state of being present in large amounts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The market 's plentifulness of fresh produce was impressive.
Sự dồi dào của sản phẩm tươi sống trên thị trường thật ấn tượng.
Cây Từ Vựng
plentifulness
plentiful
plenty



























