Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasurably
01
một cách thú vị, với niềm vui
in a way that gives enjoyment, satisfaction, or delight
Các ví dụ
They spent the afternoon pleasurably wandering through the gardens.
Họ đã dành cả buổi chiều để thú vị dạo bộ qua các khu vườn.
Cây Từ Vựng
pleasurably
pleasurable
pleasure
please



























