playfulness
playfulness
'pleɪfəlnəs
pleifēlnēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "playfulness"trong tiếng Anh

Playfulness
01

tính vui tươi

activities that are enjoyable or amusing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự vui tươi, tính nghịch ngợm

the quality or state of being lighthearted and full of playful behavior or spirit 
Các ví dụ
The puppy's playfulness made it hard for anyone to stay upset. 

Tính vui tươi của chú chó con khiến mọi người khó có thể giận dữ.

03

niềm vui, sự vui vẻ

a festive merry feeling 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng