Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Playfulness
01
tính vui tươi
activities that are enjoyable or amusing
02
sự vui tươi, tính nghịch ngợm
the quality or state of being lighthearted and full of playful behavior or spirit
Các ví dụ
The children 's playfulness was evident in their spontaneous games.
Tính vui tươi của bọn trẻ thể hiện rõ trong những trò chơi tự phát của chúng.
03
niềm vui, sự vui vẻ
a festive merry feeling
Cây Từ Vựng
playfulness
playful
play



























