Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pitiless
01
tàn nhẫn, không có lòng thương xót
having no sense of mercy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pitiless
so sánh hơn
more pitiless
có thể phân cấp
Các ví dụ
He stood there, his pitiless eyes fixed on the fallen man.
Anh ta đứng đó, đôi mắt tàn nhẫn của anh ta dán chặt vào người đàn ông đã ngã.
02
tàn nhẫn, không thương xót
not showing any compassion or kindness
Cây Từ Vựng
pitilessly
pitilessness
pitiless
pity



























