pitta
pi
ˈpɪ
pi
tta
pieta

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitta"trong tiếng Anh

01

pitta, chim thuộc chi Pitta

any bird of the genus Pitta; brilliantly colored chiefly terrestrial birds with short wings and tail and stout bills 
Dialectbritish flagBritish
pitaamerican flagAmerican
pitta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pittas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng