pithy
pi
ˈpɪ
pi
thy
θi
thi
pitchy

Định nghĩa và ý nghĩa của "pithy"trong tiếng Anh

01

súc tích, cô đọng

effectively conveying a message or idea with brevity and clarity 
pithy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pithiest
so sánh hơn
pithier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The author's pithy aphorisms encapsulated profound truths in just a few words. 

Những câu châm ngôn súc tích của tác giả đã chứa đựng những chân lý sâu sắc chỉ trong vài từ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng