pitchman
pitch
ˈpɪʧ
pich
man
mæn
mān
/pˈɪtʃmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitchman"trong tiếng Anh

Pitchman
01

người bán hàng rong, người rao hàng

someone who travels about selling his wares (as on the streets or at carnivals)
pitchman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pitchmen
02

người bán hàng hung hăng, kẻ ba hoa

an aggressive salesman who uses a fast line of talk to sell something
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng