pitchfork
Pronunciation
/ˈpɪtʃˌfɔɹk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pitchfork"trong tiếng Anh

Pitchfork
01

cái chĩa, chĩa xúc cỏ khô

a long-handled hand tool with sharp widely spaced prongs for lifting and pitching hay
pitchfork definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pitchforks
to pitchfork
01

xúc bằng cái chĩa, nâng bằng cái chĩa

lift with a pitchfork
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
pitchfork
ngôi thứ ba số ít
pitchforks
hiện tại phân từ
pitchforking
quá khứ đơn
pitchforked
quá khứ phân từ
pitchforked
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng