pint-size
pint
paɪnt
paint
size
saɪz
saiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "pint-size"trong tiếng Anh

pint-size
01

nhỏ xíu, bé tí

extremely small in size, often used affectionately 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pint-size
so sánh hơn
more pint-size
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pint-size toy truck was a hit with the young children at the party. 

Chiếc xe tải đồ chơi nhỏ xíu đã gây ấn tượng với những đứa trẻ nhỏ tại bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng