piercingly
pier
ˈpɪə
pie
cing
sɪng
sing
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "piercingly"trong tiếng Anh

piercingly
01

xuyên thấu, sắc lạnh

in a way that is sharply cold or intense enough to be felt deeply and uncomfortably 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The wind blew piercingly, cutting through even the thickest coats. 

Gió thổi xuyên thấu, cắt qua cả những chiếc áo khoác dày nhất.

02

chói tai, bằng giọng the thé

in a shrill voice 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng