phlegmatic
phleg
flɛg
fleg
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
diplomaticdemocraticsystematicautocratic

Định nghĩa và ý nghĩa của "phlegmatic"trong tiếng Anh

phlegmatic
01

điềm tĩnh, bình thản

able to keep a calm demeanor and not get emotional easily 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most phlegmatic
so sánh hơn
more phlegmatic
có thể phân cấp
Các ví dụ
His phlegmatic response to the crisis helped calm the entire team. 

Phản ứng điềm tĩnh của anh ấy trước khủng hoảng đã giúp bình tĩnh cả đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng