Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phlegm
Các ví dụ
Smoking can exacerbate phlegm production and lead to chronic bronchitis and respiratory problems.
Hút thuốc có thể làm trầm trọng thêm việc sản xuất đờm và dẫn đến viêm phế quản mãn tính và các vấn đề hô hấp.
02
sự thờ ơ, trạng thái lờ đờ
a marked lack of energy
Các ví dụ
Her phlegm at work was noticeable after several sleepless nights.
Sự lãnh đạm của cô ấy tại nơi làm việc đáng chú ý sau nhiều đêm mất ngủ.
03
sự lạnh lùng, sự thờ ơ
emotional indifference
Các ví dụ
Despite the shocking news, he showed complete phlegm.
Mặc dù tin tức gây sốc, anh ấy đã thể hiện sự thờ ơ hoàn toàn.
Cây Từ Vựng
phlegmatic
phlegmy
phlegm



























