phlegm
phlegm
flɛm
flem
phleum

Định nghĩa và ý nghĩa của "phlegm"trong tiếng Anh

Phlegm
01

đờm, chất nhầy

the thick mucus that is formed in the nasal and throat cavities, usually secreted in excessive amounts as a result of common cold 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The common cold often causes an increase in phlegm production, leading to congestion and coughing. 

Cảm lạnh thông thường thường gây ra sự gia tăng sản xuất đờm, dẫn đến nghẹt mũi và ho.

02

sự thờ ơ, trạng thái lờ đờ

a marked lack of energy 
Các ví dụ
The heat induced a state of phlegm that slowed everyone down. 

Cái nóng gây ra trạng thái đờm làm chậm mọi người.

03

sự lạnh lùng, sự thờ ơ

emotional indifference 
Các ví dụ
He faced criticism with remarkable phlegm. 

Anh ấy đối mặt với chỉ trích bằng một sự thờ ơ đáng chú ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng