philanthropic
phi
fi
lanth
lanθ
lanth
ro
ˈrɒ
ro
pic
pɪk
pik
microscopicendoscopicergotropicgyroscopic

Định nghĩa và ý nghĩa của "philanthropic"trong tiếng Anh

philanthropic
01

nhân đạo, từ thiện

(of a person or organization) having a desire to promote the well-being of others, typically through charitable donations or actions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most philanthropic
so sánh hơn
more philanthropic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The philanthropic billionaire donated millions of dollars to various charities and humanitarian organizations. 

Tỷ phú nhân ái đã quyên góp hàng triệu đô la cho các tổ chức từ thiện và nhân đạo khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng