Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
petite
01
nhỏ nhắn, thanh mảnh
(of a woman) small in an attractive way
Các ví dụ
His petite girlfriend stood on tiptoe to kiss him goodbye, her small frame fitting perfectly into his arms.
Bạn gái petite của anh đứng trên ngón chân để hôn anh tạm biệt, khung hình nhỏ nhắn của cô ấy vừa vặn hoàn hảo trong vòng tay của anh.
Cây Từ Vựng
petiteness
petite



























