Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
petite
01
nhỏ nhắn, thanh mảnh
(of a woman) small in an attractive way
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most petite
so sánh hơn
more petite
có thể phân cấp
Các ví dụ
His petite girlfriend stood on tiptoe to kiss him goodbye, her small frame fitting perfectly into his arms.
Bạn gái petite của anh đứng trên ngón chân để hôn anh tạm biệt, khung hình nhỏ nhắn của cô ấy vừa vặn hoàn hảo trong vòng tay của anh.
Petite
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
petites
Các ví dụ
The fashion show highlighted several beautiful pieces from the petite collection.
Buổi trình diễn thời trang đã làm nổi bật một số mẫu đẹp từ bộ sưu tập petite.
Cây Từ Vựng
petiteness
petite



























