Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perilous
01
nguy hiểm, đầy rủi ro
full of danger or risk, often threatening safety or well-being
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most perilous
so sánh hơn
more perilous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Emergency responders faced perilous conditions battling the massive chemical fire.
Những người ứng phó khẩn cấp đã đối mặt với điều kiện nguy hiểm khi chiến đấu với đám cháy hóa chất lớn.
Cây Từ Vựng
perilously
perilousness
perilous
peril



























