Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perfunctory
01
qua loa, chiếu lệ
done quickly and with minimal effort or care
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most perfunctory
so sánh hơn
more perfunctory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The inspector's perfunctory review missed several safety violations.
Cuộc kiểm tra qua loa của thanh tra đã bỏ sót một số vi phạm an toàn.
Cây Từ Vựng
perfunctorily
perfunctory
perfunctor



























