performing
per
for
ˈfɔ:
faw
ming
mɪng
ming
conformingswarmingwarming

Định nghĩa và ý nghĩa của "performing"trong tiếng Anh

Performing
01

diễn xuất, trình diễn

the performance of a part or role in a drama 
performing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
performings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng