perceptibly
Pronunciation
/pɚsˈɛptəbli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perceptibly"trong tiếng Anh

perceptibly
01

có thể nhận thấy, rõ rệt

in a noticeable or detectable manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The aroma of coffee grew perceptibly stronger as we neared the café.
Mùi thơm của cà phê trở nên rõ rệt hơn khi chúng tôi đến gần quán cà phê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng